sheet web
Định nghĩa
Danh từ: sheet web là một loại mạng nhện không đều, được dệt thành một mặt phẳng duy nhất, trông giống như những chiếc võng bị dẹp xuống. Mạng này thường được tạo ra bởi các loài nhện thuộc họ Linyphiidae, dùng để bắt mồi.
Ví dụ sử dụng
- (Con nhện đã giăng một mạng nhện dạng tấm mỏng manh trên bãi cỏ.)
- (Chúng tôi tìm thấy một mạng nhện dạng tấm trong góc nhà kho, phủ đầy sương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sheet web" trong ngữ cảnh sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng trong nghiên cứu về loài nhện để phân loại và mô tả cấu trúc mạng của chúng.
- The sheet web is characteristic of the family Linyphiidae. (Mạng nhện dạng tấm là đặc trưng của họ Linyphiidae.)
Biến thể và từ gần giống
Sheet weaver (n): nhện dệt mạng dạng tấm (một loại nhện thuộc họ Linyphiidae).
- Sheet weavers are common in gardens and forests. (Nhện dệt mạng dạng tấm thường thấy trong vườn và rừng.)
Web (n): mạng nhện nói chung.
- The web glistened in the morning light. (Mạng nhện lấp lánh dưới ánh sáng ban mai.)
Từ đồng nghĩa
- Tangle web: mạng nhện rối (một loại mạng không đều khác, nhưng thường có cấu trúc ba chiều hơn).
- Platform web: mạng nhện dạng sàn (một loại mạng phẳng tương tự, nhưng thường dày hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spin a sheet web: giăng một mạng nhện dạng tấm.
- The spider spun a sheet web to catch flying insects. (Con nhện giăng một mạng nhện dạng tấm để bắt côn trùng bay.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sheet web" trong tiếng Anh, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.